Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tài sản cố định" (1)
tài sản cố định

Tiếng Anh
Danh từfixed asset
Từ liên quan "tài sản cố định" (3)
tài sản cố đính hữu hình

Tiếng Anh
Danh từtangible fixed asset
tài sản cố định hữu hình

Tiếng Anh
Danh từtangible fixed assets
tài sản cố định vô hình

Tiếng Anh
Danh từintangible fixed assets
Cụm từ "tài sản cố định" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
